越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh bóng” (1)
đánh bóng
英语
动polish
Anh ấy đánh bóng giày.
He polishes his shoes.
相关词“đánh bóng” (0)
未找到相关词。
短语“đánh bóng” (2)
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
Anh ấy đánh bóng giày.
He polishes his shoes.
